请输入您要查询的越南语单词:
单词
phối giống
释义
phối giống
配 <使(动物)交配。>
phối giống ngựa.
配马。
配种 <使雌雄两性动物的生殖细胞结合以繁殖后代, 分天然交配和人工授精两种。天然交配是雌性动物发情时与雄性动物进行的交配。参看[人工授精]。>
随便看
khôi phục quan hệ ngoại giao
khôi phục sức khoẻ
khôi phục thị lực
khôi phục tình bạn bè
khôi phục tình giao hảo
khôi phục địa vị
khôi thủ
Khôi Tinh
khôi vĩ
khô khan
khô không khốc
khô khốc
khô kiệt
khô mát
khô mồ hôi
khô mộc
khô mục
khôn
khôn ba năm, dại một giờ
không
không ai biết đến
không ai bì nổi
không ai bằng
không ai chịu nghe ai
không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 5:03:53