请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 kết quả là
释义 kết quả là
 到头来 <副词, 到末了儿; 结果(多用于坏的方面)。>
 làm ngược lại, kết quả là ném đá vào chân mình mà thôi.
 倒行逆施, 到头来只能搬起石头砸自己的脚。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:06