请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bridgeport
释义
Bridgeport
布里奇波特 <美国康涅狄格州西南部一城市, 位于纽黑文西南长岛海峡上。建于1639年, 当时作为渔业区兴起, 如今已成为该州的首要的工业中心。>
随便看
mất thế
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
mất uy tín
mất vui
mất vía
mất văn hoá
mất vợ hay chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 5:27:35