请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tiền thân
释义 tiền thân
 前身 <本为佛教用语, 指前世的身体, 今指事物演变中原来的组织形态或名称等。>
 tiền thân của quân giải phóng nhân dân là hồng quân công nông.
 人民解放军的前身是工农红军。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:18:44