请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại diện toàn quyền
释义
đại diện toàn quyền
全权代表 <对某件事有全权处理和决定的代表。外交上的全权代表须持有国家元首的全权证书。>
随便看
câu nói đãi bôi
câu nói ưa thích
câu nệ
câu nệ tiểu tiết
câu pha trò
câu phức
câu rút
câu sai khiến
câu sách
câu tay
câu thông
câu thúc
câu thơ
câu thường dùng
câu thường nói
Câu Tiễn
câu trên
câu trả lời
câu trần thuật
câu ví
câu ví dụ
câu văn
câu vấn
câu xen
câu đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:02:09