请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu oan giá hoạ
释义
vu oan giá hoạ
屈打成招 <清白无罪的人冤枉受刑, 被迫招认。>
欲加之罪, 何患无辞 <想要给人加上罪名, 何愁找不到借口。指以种种借口诬陷人。>
嫁祸于人 <转移灾祸于他人。>
随便看
cường độ địa chấn
cưởng
cưỡi
cưỡi cổ
cưỡi hạc chầu trời
cưỡi lưng cọp
cưỡi mây lướt gió
cưỡi mây đạp gió
cưỡi ngựa
cưỡi ngựa diễn trò
cưỡi ngựa trần
cưỡi ngựa tìm ngựa
cưỡi ngựa xem hoa
cưỡi rồng
cưỡi xe nhẹ đi đường quen
cưỡi đầu
cưỡi đầu cưỡi cổ
cưỡng
cưỡng bách
cưỡng bức
cưỡng bức lao động
cưỡng chiếm
cưỡng chế
cưỡng chế di dời
cưỡng chế thi hành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:36:50