请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ lớn
释义
độ lớn
尺码 <尺寸的大小; 标准。>
粗细 <粗细的程度。>
độ lớn miệng ống thép.
碗口粗细的钢管。
规模 <(事业、机构、工程、运动等)所具有的格局、形式或范围。>
随便看
rống
rốp rốp
rốt
rốt lại
rốt ráo
rốt đáy
rồ
rồi
rồng
rồng bay hổ chồm
rồng bay phượng múa
rồng cuốn hổ phục
rồng có sừng
rồng lửa
rồng núp hổ nằm
rồng phượng
rồng đến nhà tôm
rổ
rổ cạn
rổ rá
rổ rá cạp lai
rỗ
rỗ hoa
rỗi
rỗi rãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 9:35:03