请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ lớn
释义
độ lớn
尺码 <尺寸的大小; 标准。>
粗细 <粗细的程度。>
độ lớn miệng ống thép.
碗口粗细的钢管。
规模 <(事业、机构、工程、运动等)所具有的格局、形式或范围。>
随便看
lận đận
lập
lập bang giao
lập biểu đồ
lập chuyên án
lập chí
lập cà lập cập
lập công
lập công chuộc tội
lập cập
lập dị
lập gia đình
lập hiến
lập hạ
lập hồ sơ
lập hộ
lập hội
lập khế
lập kế
lập kế hoạch
lập kế hoạch cân nhắc
lập kế hoạch trước
lập loè
lập luận
lập luận có căn cứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 2:16:26