请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòm
释义
vòm
拱 <建筑物成弧形的。>
cổng vòm; cửa vòng cung
拱门。
đập nước nhiều vòm
连拱坝。
孔 <洞; 窟窿; 眼儿。>
cái cầu đá này có bảy vòm.
这座石桥有七个孔。
拱顶 <穹隆状覆盖物的顶部。>
随便看
không kết quả
không kết tinh
không kết trái
không kềm chế được
không kềm lòng nổi
không kềm lại được
không kềm nổi
không kềm nỗi
không kềm được
không kể
không kể đến
không kịp
không kịp nhìn
không kịp quay gót
không kịp thở
không kỳ hạn
không kỹ càng
không lai
không lay chuyển
không lay chuyển được
không linh hoạt
không linh lợi
không linh động
không liên can
không liên hệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:51:08