请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòm
释义
vòm
拱 <建筑物成弧形的。>
cổng vòm; cửa vòng cung
拱门。
đập nước nhiều vòm
连拱坝。
孔 <洞; 窟窿; 眼儿。>
cái cầu đá này có bảy vòm.
这座石桥有七个孔。
拱顶 <穹隆状覆盖物的顶部。>
随便看
tiệc thánh
tiệc thân mật
tiệc tiễn
tiệc tiễn biệt
tiệc tiễn đưa
tiệc trà
tiệc trọng thể
tiệc đáp lễ
tiệc đứng
tiệm
tiệm cà phê
tiệm cơm
tiệm cầm đồ
tiệm cắt tóc
tiệm nhánh
tiệm nước
tiệm rượu
tiệm tiến
tiệm uốn tóc
tiện
tiện bế
tiện cho
tiện cho cả hai
tiện dân
tiện dùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:23:11