请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòm
释义
vòm
拱 <建筑物成弧形的。>
cổng vòm; cửa vòng cung
拱门。
đập nước nhiều vòm
连拱坝。
孔 <洞; 窟窿; 眼儿。>
cái cầu đá này có bảy vòm.
这座石桥有七个孔。
拱顶 <穹隆状覆盖物的顶部。>
随便看
giải quyết nhanh
giải quyết phần ngọn
giải quyết riêng
giải quyết thoả đáng
giải quyết tranh chấp
giải quyết triệt để
giải quyết trong chốc lát
giải quyết tận gốc
giải quyết tốt hậu quả
giải quyết việc chung
giải quyết việc công
giải quyết việc quan trọng trước
giải quyết vấn đề khó khăn nhất
giải quyết xong
giải quán quân
giải rượu
giải sầu
giải thi đấu
giải thoát
giải thuyết
giải thích
giải thích cặn kẽ
giải thích dễ hiểu
giải thích khó hiểu
giải thích nghi vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:17:39