请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòm
释义
vòm
拱 <建筑物成弧形的。>
cổng vòm; cửa vòng cung
拱门。
đập nước nhiều vòm
连拱坝。
孔 <洞; 窟窿; 眼儿。>
cái cầu đá này có bảy vòm.
这座石桥有七个孔。
拱顶 <穹隆状覆盖物的顶部。>
随便看
chân thực nhiệt tình
chân to
chân trong chân ngoài
chân truyền
chân trước
chân trạng
chân trần
chân trắng
chân trời
chân trời góc biển
chân trời riêng
chân tài
chân tình
chân tướng
chân tường
chân tượng
chân tốt về hài, tai tốt về hoàn
chân vòng kiềng
chân vạc
chân vịt
chân yếu tay mềm
chân ý
chân đi
chân đi xiêu vẹo
chân đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:39:05