请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòm
释义
vòm
拱 <建筑物成弧形的。>
cổng vòm; cửa vòng cung
拱门。
đập nước nhiều vòm
连拱坝。
孔 <洞; 窟窿; 眼儿。>
cái cầu đá này có bảy vòm.
这座石桥有七个孔。
拱顶 <穹隆状覆盖物的顶部。>
随便看
kiên trung
kiên trì
kiên trì bền bỉ
kiên trì nỗ lực
kiên trì đến cùng
kiên tâm
Kiên Vi
kiêu
kiêu binh tất bại
kiêu căng
kiêu căng ngạo mạn
kiêu dũng
kiêu hoành
kiêu hãnh
kiêu kỳ
kiêu ngạo
kiêu ngạo ngang tàng
kiêu ngạo tự mãn
kiếm
kiếm báu
kiếm chuyện
kiếm chác
kiếm chỉ huy
kiếm cung
kiếm cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:53:20