请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơn bóng
释义
trơn bóng
光洁 <光亮而洁净。>
光溜溜 <形容光滑。>
滑溜 <光滑(含喜爱意)。>
润 <细腻光滑; 滋润。>
润泽 <滋润; 不干枯。>
随便看
Yokohama
y phương
y phục
y quan
y sinh
y sĩ
y theo
y theo lệ cũ
y thuật
y thường
y-tri
y tá
y tá trưởng
y tế
Yugoslavia
y viện
y xá
yêm
yêm bác
Y-ê-men
yêm lưu
yêm một
yêm quán
yêm thông
yêm trì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 7:53:48