请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơn bóng
释义
trơn bóng
光洁 <光亮而洁净。>
光溜溜 <形容光滑。>
滑溜 <光滑(含喜爱意)。>
润 <细腻光滑; 滋润。>
润泽 <滋润; 不干枯。>
随便看
lộc nhung
Lộc Ninh
lộc điền
lộ cảm xúc
lộ diện
Lộ Giang
lộ hình
lộ hầu
lội
lội qua sông
lộ liễu
lộ mặt
lộn
lộn bậy
lộn chồng
lộng
lộn gan
lộng gió
lộng hành
lộng hành quấy rối
lộn giống
lộng lẫy
lộng lộng
lộng ngôn
lộng ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 21:51:27