请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng yêu
释义
đáng yêu
爱人儿 <逗人爱。>
đôi mắt to, long lanh của đứa bé này, thật là đáng yêu!
这孩子的一双又大又水灵的眼睛, 多爱人儿啊! 可爱 <令人喜爱。>
đứa trẻ hoạt bát đáng yêu.
孩子活泼。
有趣 <(有趣儿)能引起人的奇心或喜爱。>
đứa bé này hoạt bát đáng yêu.
这孩子活泼有趣。
随便看
vi phân học
vi phân tích phân
vi phân và tích phân
vi phú bất nhân
vi phạm
vi phạm lần đầu
vi phạm lệnh cấm
vi phạm pháp lệnh
vi phạm điều cấm
vi phản
Virginia
vi-rút
vi-rút gây bệnh khó thở
vi-rút máy tính
vi-rút vi tính
vi-sa
vi sinh vật
vi-ta-min
vi-ta-min A
vi-ta-min B1
vi-ta-min B11
vi-ta-min B12
vi-ta-min B2
vi-ta-min B5
vi-ta-min C
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 21:49:43