请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng yêu
释义
đáng yêu
爱人儿 <逗人爱。>
đôi mắt to, long lanh của đứa bé này, thật là đáng yêu!
这孩子的一双又大又水灵的眼睛, 多爱人儿啊! 可爱 <令人喜爱。>
đứa trẻ hoạt bát đáng yêu.
孩子活泼。
有趣 <(有趣儿)能引起人的奇心或喜爱。>
đứa bé này hoạt bát đáng yêu.
这孩子活泼有趣。
随便看
chẳng chút liên quan
chẳng có
chẳng có gì
chẳng có gì lạ
chẳng có mấy
chẳng cứ
chẳng dè
chẳng dính dáng
chẳng giải quyết được vấn đề
chẳng gì
chẳng gì sánh bằng
chẳng hiểu gì
chẳng hãi sợ
chẳng hạn
chẳng hạn như
chẳng hề
chẳng hề để ý
chẳng khác nào
chẳng kẻo
chẳng kể
chẳng làm được
chẳng lành
chẳng lâu sau
chẳng lẽ
chẳng lẽ không phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:32:07