请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng yêu
释义
đáng yêu
爱人儿 <逗人爱。>
đôi mắt to, long lanh của đứa bé này, thật là đáng yêu!
这孩子的一双又大又水灵的眼睛, 多爱人儿啊! 可爱 <令人喜爱。>
đứa trẻ hoạt bát đáng yêu.
孩子活泼。
有趣 <(有趣儿)能引起人的奇心或喜爱。>
đứa bé này hoạt bát đáng yêu.
这孩子活泼有趣。
随便看
cá lịch biển
cá lịch cư
cá lớn
cá lớn nuốt cá bé
cá lờn bơn
cá lụ
cá lức
cám
cám bã
cám cảnh
cám dỗ
cá miểng sành
cá mui
cá muối
cá mè
cá mè hoa
cá mè một lứa
cá mè trắng
cá mè đỏ đuôi
cá mò
cá mòi
cá mú
cá măng
cám ơn
cá mập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 12:12:38