请输入您要查询的越南语单词:
单词
tứ chẩn
释义
tứ chẩn
望闻问切 <中医诊断疾病的方法。望是观察病人的发育情况、面色、舌苔、表情等; 闻是听病人的说话声音、咳嗽、喘息, 并且嗅出病人的口臭、体臭等气味; 问是询问病人自己所感到的症状, 以前所患过的病 等; 切是用手诊脉或按腹部诊察有没有痞块等。通常这四种方法结合在一起使用, 叫做四诊。>
随便看
bị sái cổ
bị sái tay
bị sát hại
bị sập tiệm
bị sỉ nhục
bị sốc
bịt
bị tai vạ
bị tai ương
bịt bùng
bịt cửa lại
bị thiên tai
bị thiệt
bị thiệt hại
bịt hơi
bị thương
bị thương nặng
bị thương đổ máu
bị thẩm vấn
bị thịt
bị tiêu diệt
bịt kín
bịt miệng
bịt mắt
bịt mắt bắt chim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 16:48:29