请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 早日
释义 早日
[zǎorì]
 1. sớm。早早儿;时间提早。
 早日完工
 sớm hoàn thành công việc
 祝你早日恢复健康。
 chúc anh sớm hồi phục sức khoẻ.
 望你早日回来。
 mong anh sớm quay về.
 2. từ lâu; trước kia。从前;先前。
 他人老了,也失去了早日的那种威严了。
 ông ấy già rồi, cũng mất đi vẻ oai nghiêm trước đây.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 7:37:17