请输入您要查询的越南语单词:
单词
争风吃醋
释义
争风吃醋
[zhēngfēngchīcù]
Hán Việt: TRANH PHONG NGẬT THỐ
tranh đoạt tình nhân; ghen; ghen tuông (vì theo đuổi mục tiêu giống nhau mà đôi bên ghen ghét, tranh giành với nhau, phần nhiều chỉ quan hệ nam nữ.)。指因追求同一异性而互相忌妒争斗。
随便看
崭新
崭然
崭露头角
崮
崴
崴子
崴泥
崽
崽子
崿
嵁
嵇
嵊
嵋
嵌
嵎
嵖
嵘
嵚
嵛
嵝
嵩
嵫
嵬
嵯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:00:21