请输入您要查询的越南语单词:
单词
公诸同好
释义
公诸同好
[gōngzhūtónghào]
chia sẻ sở thích; chung vui; của chung cùng hưởng; rượu ngon mọi người cùng nhấp; tặng thứ mình yêu thích cho người cũng thích cái đó。把自己喜爱的东西给有同样爱好的人共同享受。
随便看
通书
通事
通亮
通人
通令
通体
通例
通俗
通俗歌曲
通信
通信兵
通信卫星
通信员
通假
通共
通分
通则
通力
通古斯
通史
通同
通名
通告
通商
通商港
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:33:39