请输入您要查询的越南语单词:
单词
亟
释义
亟
[jí]
Bộ: 二 - Nhị
Số nét: 8
Hán Việt: CỨC
书
cấp bách; ngay。急迫地。
亟待解决。
cần giải quyết ngay.
亟须纠正。
phải sửa chữa ngay.
Ghi chú: 另见q́
Từ ghép:
亟亟
[qì]
Bộ: 乙(Ấp)
Hán Việt: CỨC
nhiều lần。屡次。
亟来问讯。
nhiều lần hỏi thăm tin tức.
Ghi chú: 另见jí。
随便看
不暇
不曾
不服
不服气
不服水土
不朗不秀
不期
不期然而然
不期而会
不期而遇
不朽
不检点
不欢而散
不止
不殆
不比
不毛
不毛之地
不求甚解
不治之症
不法
不法之徒
不测
不济
不济事
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:42:36