请输入您要查询的越南语单词:
单词
拟稿
释义
拟稿
[nǐgǎo]
khởi thảo; bản thảo; thảo (công văn)。(拟稿儿)起草稿(多指公文)。
李校长亲自拟稿呈报上级。
hiệu trưởng Lý tự mình viết bản thảo trình lên cấp trên.
秘书拟了一个搞儿。
thư ký đã thảo sẵn một bản thảo.
随便看
鹙
鹚
鹛
鹜
鹝
鹞
鹞子
鹞鹰
鹟
鹠
鹡
鹡领
鹢
鹣
鹣蝶
鹤
鹤发
鹤发童颜
鹤嘴镐
鹤立鸡群
鹥
鹦
鹦哥
鹦哥绿
鹦鹉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:50:43