请输入您要查询的越南语单词:
单词
稠密
释义
稠密
[chóumì]
1. đông đúc; nhiều; dầy đặc; rậm rạp。多而密。
人烟稠密。
nhà cửa đông đúc.
平原地带,村落稠密。
ở vùng đồng bằng, xóm làng đông đúc.
2. thân mật; mật thiết; thân tình; thân thiết; riêng tư。亲切;密切。
随便看
涣散
涣涣
涣然
涤
涤卡
涤棉布
涤涤
涤瑕荡秽
涤纶
涤荡
涤除
润
润例
润格
润泽
润滑
润滑油
润笔
润色
润资
润饰
涧
涨
涨幅
涨潮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:14:00