请输入您要查询的越南语单词:
单词
疚
释义
疚
[jiù]
Bộ: 疒 - Nạch
Số nét: 8
Hán Việt: CỮU
书
đau lòng; đau đớn; cắn rứt; day dứt。对于自己的错误感到内心痛苦。
负疚。
cảm thấy đau lòng; day dứt.
内疚于心。
trong lòng đau đớn; cắn rứt trong lòng; day dứt lương tâm.
随便看
铸字
铸工
铸币
铸条
铸模
铸焊
铸造
铸钢
铸铁
铸错
铹
铺
铺位
铺保
铺叙
铺垫
铺天盖地
铺子
铺家
铺展
铺床
铺底
铺张
铺张扬厉
铺户
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:59:28