请输入您要查询的越南语单词:
单词
疚
释义
疚
[jiù]
Bộ: 疒 - Nạch
Số nét: 8
Hán Việt: CỮU
书
đau lòng; đau đớn; cắn rứt; day dứt。对于自己的错误感到内心痛苦。
负疚。
cảm thấy đau lòng; day dứt.
内疚于心。
trong lòng đau đớn; cắn rứt trong lòng; day dứt lương tâm.
随便看
相投
相持
相提并论
相敬如宾
相映
相术
相机
相沿
相片
相片儿
相率
相生相克
相电压
相知
相礼
相称
相符
相等
相约
相继
相识
相貌
相距
相辅相成
相辅而行
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:02:56