请输入您要查询的越南语单词:
单词
疚
释义
疚
[jiù]
Bộ: 疒 - Nạch
Số nét: 8
Hán Việt: CỮU
书
đau lòng; đau đớn; cắn rứt; day dứt。对于自己的错误感到内心痛苦。
负疚。
cảm thấy đau lòng; day dứt.
内疚于心。
trong lòng đau đớn; cắn rứt trong lòng; day dứt lương tâm.
随便看
统治
统治阶级
统率
统称
统筹
统管
统统
统考
统舱
统计
统计学
统计表
统货
统购
统辖
统销
统领
绠
绠短汲深
绡
绢
绢子
绢本
绣
绣像
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:14:44