请输入您要查询的越南语单词:
单词
行情
释义
行情
[hángqíng]
giá thị trường; giá cả thị trường。市面上商品的一般价格。也指金融市场上利率、汇率、证券价格等的一般情况。
摸行情
tìm hiểu giá cả thị trường
熟悉行情
thông thuộc giá cả thị trường
行情看涨
giá cả thị trường có chiều hướng tăng
随便看
不计其数
不认
不认账
不让
不讳
不许
不论
不识一丁
不识之无
不识好歹
不识抬举
不识闲儿
不该
不详
不谋而合
不谓
不贰过
不费吹灰之力
不赀
不赖
不赞一词
不起眼儿
不足
不足为奇
不足为训
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 5:25:56