请输入您要查询的越南语单词:
单词
两性
释义
两性
[liǎngxìng]
1. giống đực giống cái; con trai con gái。雄性和雌性; 男性和女性。
两性生殖。
sinh sản hữu tính.
2. lưỡng tính。两种性质。
两性化合物。
hợp chất lưỡng tính.
氨基酸既有酸性也有碱性,它是两性的。
a-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính.
随便看
畴昔
畸
畸变
畸形
畸胎
畸轻畸重
畸零
畹
畿
疃
疆
疆土
疆场
疆域
疆埸
疆界
疋
疌
疍
疏
疏失
疏导
疏忽
疏懒
疏放
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:10:07