请输入您要查询的越南语单词:
单词
两性
释义
两性
[liǎngxìng]
1. giống đực giống cái; con trai con gái。雄性和雌性; 男性和女性。
两性生殖。
sinh sản hữu tính.
2. lưỡng tính。两种性质。
两性化合物。
hợp chất lưỡng tính.
氨基酸既有酸性也有碱性,它是两性的。
a-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính.
随便看
好日子
好景
好景不长
好来好去
好极了
好样儿的
好梦难圆
好梦难成
好歹
好比
好气儿
好汉
好汉做事好汉当
好消息
好玩儿
好生
好看
好离好散
好端端
好笑
好管闲事
好胜
好脸
好自为之
好色
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 7:28:07