请输入您要查询的越南语单词:
单词
gót chân
释义
gót chân
跟 <(跟儿)脚的后部或鞋袜的后部。>
gót chân
脚后跟。 交 <跟头。>
脚跟; 脚后跟; 踵 <脚的后部。>
脚迹 <脚印。>
随便看
nguyên vật liệu
nguyên vẹn
nguyên xi
nguyên âm
nguyên âm bán cao
nguyên âm chính
nguyên âm ghép
nguyên âm mũi
nguyên âm đơn
nguyên âm đầu
nguyên ý
nguyên đán
nguyên động lực
nguyền
nguyện
nguyện cầu
nguyện thầm
nguyện trung thành
nguyện vọng lâu nay
nguyện vọng xưa
nguyện ý
nguyện ước
nguyệt
nguyệt biểu
nguyệt báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 6:04:47