请输入您要查询的越南语单词:
单词
lộn nhào
释义
lộn nhào
吊毛 <戏曲中表演突然跌跤的动作。演员身体向前, 头向下, 然后腾空一翻, 以背着地。>
跌跤 <摔跟头。>
翻跟头 <身体向下翻转而后恢复原状。>
跟斗; 跟头。<(人、物等)失去平衡而摔倒或向下弯曲而翻转的动作。>
折; 翻转。<使围着或好像围着一个轴旋转。>
lộn nhào
折跟头
方
筋斗; 斤斗 <跟头。>
随便看
một người làm quan cả họ được nhờ
một người một ngựa
một người nói trăm người hùa theo
một người xướng trăm người hoạ
một người đắc đạo, chó gà thăng thiên
một người đồn trăm người tưởng thật
một nhát đến tai, hai nhát đến gáy
một nhóm
một năm một mười
một năm tròn
một nước
một nước ba vua
một nắng hai sương
một nửa
một pha
một phía
một phần
một phần hai
một phần mười
một phần nghìn
một phần vạn
một sai hai lỡ
một số
một sống một chết
một sớm một chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 22:08:50