请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng điện từ
释义
sóng điện từ
电磁波; 电波 <在空间传播的周期性变化的电磁场。无线电波和光线、X射线、g 射线等都是波长不同的电磁波。>
随便看
đắng
đắng cay
đắng chát
đắng ngắt
đắn đo
đắn đo do dự
đắn đo tình thế
đắp
đắp bờ
đắp mồ
đắp mộ
đắp nặn
đắp nền
đắp thêm
đắp tường đất
đắp điếm
đắp đê
đắp đường
đắp đập
đắp đập khơi ngòi
đắp đổi
đắt
đắt chồng
đắt giá
đắt hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:46:13