请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nhàn nhã
释义 nhàn nhã
 悠忽 <形容悠闲懒散。>
 sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống cuộc sống rất nhàn nhã.
 他退休后过着悠闲的生活。 悠闲; 幽闲; 悠游 <闲适自得。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:28:07