请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bò cạp
释义
con bò cạp
蝎; 蝎子 <节肢动物, 身体多为黄褐色, 口部两侧有一对螯, 胸部有四对脚, 前腹部较粗, 后腹部细长, 末端有毒钩, 用来御敌或捕食。胎生。以蜘蛛、昆虫等为食物。中医入药。>
随便看
công lao
công lao cỏn con
công lao hiển hách
công lao hãn mã
công lao sự nghiệp
công lao thuộc về
công lao thuộc về người khác
công lao to lớn
công lao và sự nghiệp
công lao và ân đức
công lao vĩ đại
công lao đổ biển
công liên
công luận
công lênh
công lý
máy bóc lạc
máy bó ngô
máy bón phân
máy búa
máy băm dũa
máy bơm
máy bơm chân không
máy bơm hơi
máy bơm nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 5:05:33