请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bò cạp
释义
con bò cạp
蝎; 蝎子 <节肢动物, 身体多为黄褐色, 口部两侧有一对螯, 胸部有四对脚, 前腹部较粗, 后腹部细长, 末端有毒钩, 用来御敌或捕食。胎生。以蜘蛛、昆虫等为食物。中医入药。>
随便看
nghĩa tử
nghĩa vụ
nghĩa vụ binh
nghĩa vụ quân sự
nghĩa xấu
Nghĩa Đàn
nghĩa đen
nghĩa đệ
nghĩa địa
nghĩa địa công cộng
nghĩ biện pháp mới
nghĩ bậy nghĩ bạ
nghĩ bụng
nghĩ cho
nghĩ chín
nghĩ cách
nghĩ cách cứu viện
nghĩ cách khác
nghĩ cách mới
nghĩ cạn
nghĩ hoài vẫn không ra
nghĩ không ra
nghĩ không thông
nghĩ kế
nghĩ lung tung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 3:26:38