请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống thì con chẳng cho ăn, chết thì xôi thịt làm văn tế ruồi
释义
sống thì con chẳng cho ăn, chết thì xôi thịt làm văn tế ruồi
薄养厚葬 <指子女在父母生前不尽心供养, 父母死后却大办丧事, 借以炫耀自己的经济实力与孝心。>
随便看
thú tính
thú tội
thú vui
thú vật
thú vị
thú y
thú y học
thú y sĩ
thú ăn hại
thăm
thăm bà con
thăm dò
thăm dò mỏ
thăm dò rộng khắp
thăm dò ý tứ
thăm dò ý tứ qua lời nói và sắc mặt
thăm gia đình
thăm hỏi
thăm hỏi cổ vũ
thăm hỏi sức khoẻ
thăm hỏi tình hình
thăm hỏi ân cần
thăm mạch
thăm mồ mả
thăm mộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 12:44:24