请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắp chân
释义
bắp chân
腓肠肌 <胫骨后面的一块肌肉, 扁平, 在小腿后面形成隆起部分。>
小腿。
腱子 <人身上或牛羊等小腿上肌肉发达的部分。>
腿肚子 <小腿后面隆起的部分, 是由腓肠肌等形成的。>
随便看
chân tài
chân tình
chân tướng
chân tường
chân tượng
chân tốt về hài, tai tốt về hoàn
chân vòng kiềng
chân vạc
chân vịt
chân yếu tay mềm
chân ý
chân đi
chân đi xiêu vẹo
chân đèn
chân đèn cầy
chân đê
chân đăm đá chân chiêu
chân đường vuông góc
chân đạo
chân đất
chân đế
chân đứng hai thuyền
chân ướt chân ráo
châu
châu báu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 16:39:30