请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắp chân
释义
bắp chân
腓肠肌 <胫骨后面的一块肌肉, 扁平, 在小腿后面形成隆起部分。>
小腿。
腱子 <人身上或牛羊等小腿上肌肉发达的部分。>
腿肚子 <小腿后面隆起的部分, 是由腓肠肌等形成的。>
随便看
quân vô tướng, hổ vô đầu
quân vương
quân vụ
quân xa
quân xanh
quân xung kích
quân xâm lược
quân xích vệ
quân y
quân yểm trợ
quân đi sau
quân đi đoạn hậu
quân điền
quân đoàn
quân đánh thuê
quân đầu đường xó chợ
quân địch
quân địch giả
quân đồng minh
quân đồn trú
quân đội
quân đội bạn
quân đội chính phủ
quân đội chính quy
quân đội dũng mãnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 7:45:57