请输入您要查询的越南语单词:
单词
ka-li
释义
ka-li
钾 <金属元素, 符号K(kalium)。银白色, 蜡状, 有延展性。化学性质活泼, 在空气中容易氧化, 遇水产生氢气, 并能引起爆炸。钾对动植物的生长和发育起很大作用。钾的化合物在工业上用途很广。>
随便看
truy gia
truy gốc
truy hoan
truy hỏi
truy hỏi kỹ càng sự việc
truy kích
truy kích quân địch tháo chạy
truy nguyên
truy nhận
truy niệm
truy nã
truy nộp
truy phong
truy sát
truy thuật
truy tuỳ
truy tìm
truy tìm căn nguyên
truy tìm nguyên do
truy tìm nguồn gốc
truy tìm tang vật
truy tìm đến ngọn nguồn
truy tưởng
truy tầm
truy tận gốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 9:34:49