请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu hiền đãi sĩ
释义
chiêu hiền đãi sĩ
礼贤下士 <封建时代指帝王或大臣降低自己的身份敬重和结交一般有才德的人, 使为自己效劳。>
随便看
thành tâm thành ý
thành tích
thành tích chiến đấu
thành tích chói lọi
thành tích nhỏ bé
thành tích rực rỡ
thành tích và khuyết điểm
thành tích vĩ đại
thành tích xuất sắc
thành tính
thành tật
thành tế bào
thành tựu
thành tựu nổi bật
thành tựu vĩ đại
thành tựu xuất sắc
thành uý
thành uỷ
thành viên
thành viên ban giám đốc
thành viên cơ bản
thành viên nòng cốt
thành viên nội các
thành vàng hào nóng
thành văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:31:05