请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp ít thành nhiều
释义
góp ít thành nhiều
集腋成裘 <狐狸腋下的皮虽然很小, 但是聚集起来就能缝成一件皮袍。比喻积少成多。>
随便看
thúng thắng
thú nhận
thú nuôi
thú rừng
thú săn
thú tao nhã
thú thật
thút nút
thút tha thút thít
thút thít
thú tâm
thú tính
thú tội
thú vui
thú vật
thú vị
thú y
thú y học
thú y sĩ
thú ăn hại
thăm
thăm bà con
thăm dò
thăm dò mỏ
thăm dò rộng khắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:09:42