请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Tin Lành
释义
đạo Tin Lành
新教 <欧洲十六世纪基督教改革运动中, 因反对罗马教皇统治而分裂出来的基督教各教派的总称。>
耶稣教 <中国称基督教的新派。耶稣教于十九世纪初年传入中国。参看〖基督教〗。>
随便看
tham một bát, bỏ một mâm
tham nghị
tham nghị viện
tham nhũng
tham phú phụ bần
tham quan
tham quan cảnh chùa
tham quan học tập
tham quan ô lại
cây húng chanh
cây húng láng
cây húng lũi
cây húng quế
cây hương
cây hương bồ
cây hương bồ non
cây hương nhu
cây hương phỉ
cây hương thung
cây hương trầm
cây hạch đào
cây hạnh
cây hạt dầu
cây hạt trần
cây hải đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 1:24:20