请输入您要查询的越南语单词:
单词
bí quyết
释义
bí quyết
诀要; 诀窍 <(诀窍儿)关键性的方法。>
bí quyết của việc xào rau là để lửa to.
炒菜的诀窍主要是拿准火候儿。
绝招 <一般人想象不到的手段、计策。>
秘诀 <能解决问题的不公开的巧妙办法。>
窍门 <(窍门儿)能解决困难问题的好方法。>
心传 <泛指世世代代相传的某种学说。>
随便看
tham khảo
tham khảo thêm
tham khảo để hiệu đính
tham kiến
tham lam
tham lam keo kiệt
tham lam theo đuổi
tham luận
tham lý
tham lượng
tham lại
tham lận
tham lợi trước mắt, quên hoạ sau lưng
tham mưu
tham mưu cấp cao
tham mưu trưởng
tham một bát, bỏ một mâm
tham nghị
tham nghị viện
tham nhũng
tham phú phụ bần
tham quan
tham quan cảnh chùa
tham quan học tập
tham quan ô lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:24:14