请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ hạ
释义
bộ hạ
部下; 部属 <军队中被统率的人, 泛指下级。>
代理人 <指实际上为某人或集团的利益(多指非法利益)服务的人。>
党羽 <指某个派别或集团首领下面的追随者(含贬义)。>
麾下 <指将帅的部下。>
随便看
lụa là
lụa là gấm vóc
lụa lèo
lụa màu
lụa màu trắng xanh
lụa mịn
lụa mỏng
lụa mộc
lụa nhàu Hồ Châu
lụa nâu
lụa thô
lụa trắng
lụa tơ sống
lụa tơ tằm
lụa vàng
lụa vân
lụa vân tuyến xuân
lụa vóc
lục
Lục An
lục bát
lục bình
lục bộ
lục chiến đội
lục căn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 13:58:54