请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên môn đông
释义
thiên môn đông
天门冬 <植物名。百合科天门冬属, 多年生蔓草。茎稍木质化, 地下有纺锤状小块根, 春萌叶, 绿色, 细长而尖。夏日开淡黄白色花, 单性单花被花。结小豆般大的果实, 成熟时呈红色, 内含黑色种子。块根攒 簇而生, 颇肥大, 可入药, 有解热、镇咳及利尿等作用。或称为"天门"、"蘠蘼"、"商蕀"。>
随便看
không nghĩ tới
không nghề nghiệp
không ngoi lên được
không ngon
không ngoài
không nguồn gốc
không ngày nào
không ngăn nổi
không người nối dõi
không ngại
không ngấm nước
không ngớt
không ngớt lời
không ngờ
không ngờ rằng
không ngừng
oan hồn
oan khiên
oan khuất
oan khúc
oan kêu trời không thấu
oan nghiệt
oan ngục
oan Thị Kính
oan trái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:08:05