请输入您要查询的越南语单词:
单词
câu đằng
释义
câu đằng
药
钩藤 <植物名。茜草科钩藤属, 常绿藤本。叶对生, 呈卵圆生。叶端尖。夏日开花, 呈球形, 黄褐色, 蒴果广椭圆形。>
随便看
hiền thần
hiền thục
hiền triết
hiền tài
hiền từ
hiền đệ
hiền đức
hiểm
Hiểm Doãn
hiểm hoạ
hiểm hóc
hiểm nghèo
hiểm sâu
hiểm thâm
hiểm trở
hiểm yếu
hiểm ác
hiểm ác đáng sợ
hiểm địa
hiểm độc
hiểm ải
hiển
hiển dương
hiển hiện
hiển hách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 6:44:16