请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép mầu
释义
phép mầu
法宝 <比喻用起来特别有效的工具、方法或经验。>
đường lối quần chúng là phép mầu của công tác chúng tôi.
群众路线是我们工作的法宝。
法力 <佛法的力量。也泛指神奇的力量。>
随便看
kết oán kết thù
kế toán viên
kế toán viên cao cấp
kết phái
kết phường
kết quả
kết quả chiến đấu
kết quả cuối cùng
kết quả của phép luỹ thừa
kết quả là
kết quả sau cùng
kết quả tai hại
kết sỏi
kết số
kết sổ
kết thành
kết thành hận thù
kết thành một khối
kết thành vợ chồng
kết thành đồng minh
kết thân
kết thông gia
kết thù
kết thù kết oán
kết thúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:42:30