请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phải của mình
释义
không phải của mình
非分 <不属自己分内的。>
tài sản không phải của mình
非分之财
非人 <不属于人应有的。>
sống cuộc sống không phải của mình.
过着非人的生活。
随便看
tróc
tróc da
tróc keo
tróc nã
tróc tận rễ
tróc từng mảng
trói
trói chéo tay sau lưng
trói chặt
trói gô
trói ké
trói tay sau lưng
trôi
trôi chảy
trôi giạt
trôi giạt khắp nơi
trôi lơ lửng
trôi nổi
trôi theo dòng nước
trôi trên mặt nước
trôi trạc
trông bên nọ ngó bên kia
trông bầu vẽ gáo
trông chờ
trông chờ mòn mỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 1:18:30