请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thơm
释义
cây thơm
凤梨 <多年生草本植物, 叶子大, 边缘有锯齿, 花紫色, 果实密集在一起, 外部呈鳞片状, 果肉味甜酸, 有很浓的香味。产于热带, 中国广东、台湾等地都有出产。>
随便看
bới móc đủ điều
bới mả
bới ra
bới sự
bới xương
bới đầu
bớ ngớ
bớp
bớt
bớt buồn
bớt chút thì giờ
phép hình thanh
phép hợp thành
phép khử
phép loại suy
phép mầu
phép nghiêm hình nặng
phép nghịch đảo
phép nguỵ biện
phép nhà
phép nhân
phép nước
phép phản chứng
phép Phật
phép phối cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 14:59:43