请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thơm
释义
cây thơm
凤梨 <多年生草本植物, 叶子大, 边缘有锯齿, 花紫色, 果实密集在一起, 外部呈鳞片状, 果肉味甜酸, 有很浓的香味。产于热带, 中国广东、台湾等地都有出产。>
随便看
tế phẩm
tế phục
tế rượu
tết
tết dương lịch
tết giữa năm
tết hoa đăng
Tế Thuỷ
tế thế
tế thế cứu nhân
tết mùng 5 tháng năm
tết mùng năm
tết Nguyên Tiêu
tết nguyên đán
tết nhất
tế toái
tết ta
tết thanh minh
tết thiếu nhi
tết Trung nguyên
tết Trung thu
tết trùng cửu
tết tây
tết xuân
tết âm lịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 4:09:37