请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày thường
释义
ngày thường
平常; 平时 <一般的, 通常的时候(区别于特定的或特指的时候)。>
mặc dù anh ấy sức khoẻ không tốt, nhưng ngày thường rất ít xin nghỉ.
他虽然身体不好, 但平常很少请假。
平日 <一般的日子(区别于特定的日子, 如假日、节日或特别指出的某一天)。>
平生 <从来; 平素。>
随便看
vi trùng học
vi trùng lao
vi trùng sốt rét
vi trùng xan-mô-nê-la
vi trắc phép
vi tích
vi tích học
vi tích phân
vi tế
vi vu
vi vút
vi ánh
vi áp kế
vi âm khí
viêm
viêm bàng quang
viêm bể thận
viêm cánh
viêm cột sống
viêm da mãn tính
viêm dạ dày
viêm gan
viêm gan siêu vi
viêm hạch sữa
viêm khối thụ tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:55:12