请输入您要查询的越南语单词:
单词
định vị
释义
định vị
定位 <把事物放在适当的地位并做出某种评价。>
định vị theo tên.
循名定位。
nắm chắc định vị trong giá trị sản phẩm.
抓好产品价值定位。
随便看
Niết bàn
niềm hi vọng
niềm khoái cảm
niềm kiêu hãnh
niềm nở
niềm thương nhớ
niềm tin
niềm tây
niềm tự hào
niềm vui
niềm vui sướng
niềm vui tràn ngập
niềm vui tràn trề
niềm đau
niền
niềng niễng
niền xe
niểng
niễng niễng
niệm
niệm chú
niệm kinh
niệm lự
niệm niệm
niệm Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:50:54