请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 định vị
释义 định vị
 定位 <把事物放在适当的地位并做出某种评价。>
 định vị theo tên.
 循名定位。
 nắm chắc định vị trong giá trị sản phẩm.
 抓好产品价值定位。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:50:54