请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài công chính
释义
tài công chính
大副 <轮船上船长的主要助手, 驾驶工作的负责人。大副之下有时还有二副和三副。>
随便看
tan rã
tan rã hỗn loạn
tan-ta-li
tan thành mây khói
tan trường
tan tành
tan tành mây khói
tan tác
tan xương nát thịt
Tanzania
tan đám
tao khang
tao loạn
tao nhã
tao phùng
ta oán
tao động
Tarawa
ta-rô
ta-rô đanh ốc
Tashkent
ta thán
taxi
ta-xi cho thuê
Ta-xken
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 1:57:05