请输入您要查询的越南语单词:
单词
bong ra từng mảng
释义
bong ra từng mảng
剥落 <一片片地脱落。>
sơn trên cửa bong ra từng mảng
门上的油漆剥落了
随便看
con trai đầu
con trùn
con trút
con trăn
con trĩ
con trưởng
con trẻ
con trỏ
con trống
con tê tê
con tì
con tính
con tò te
con tò vò
con tườu
con tạo
con tầu vũ trụ
con tắc kè
con tằm
con ve
con ve sầu
con vua
con vua cháu chúa
con vật
con vịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:48:49