请输入您要查询的越南语单词:
单词
娃子
释义
娃子
[wázi]
1. em bé; trẻ con; con nít。小孩儿。
2. con non (động vật mới đẻ)。 某些幼小的动物。
猪娃子
lợn con
[wá·zi]
oa tử (từ chỉ nô lệ ở vùng dân tộc thiểu số Lương Sơn, Trung Quốc, thời xưa)。旧时凉山等少数民族地区的奴隶。
随便看
榻车
榼
榾
槁
槁暴
槁木
槁木死灰
槁枯
槃
槄
槅
槅扇
槇
槊
槌
槎
槐
槔
槚
槛
槟
槟子
槟树
槟椥
柔道
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:24:31