请输入您要查询的越南语单词:
单词
强迫
释义
强迫
[qiǎngpò]
ép buộc; cưỡng bức; cưỡng bách; cưỡng ép; bắt buộc。施加压力使服从。
强迫命令。
mệnh lệnh cưỡng bức.
个人意见不要强迫别人接受。
ý kiến của cá nhân không nên ép buộc người khác phải chấp nhận
随便看
同心
同心协力
同心圆
同志
同性
同性恋
同恶相济
同情
同意
同感
同房
同文
同时
同期
同样
同案犯
同步
同治
同流合污
同班
同甘共苦
同病相怜
同盟
同盟会
同盟军
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:14:34