请输入您要查询的越南语单词:
单词
强迫
释义
强迫
[qiǎngpò]
ép buộc; cưỡng bức; cưỡng bách; cưỡng ép; bắt buộc。施加压力使服从。
强迫命令。
mệnh lệnh cưỡng bức.
个人意见不要强迫别人接受。
ý kiến của cá nhân không nên ép buộc người khác phải chấp nhận
随便看
谚语
谛
谛听
谛思
谛视
谜
谜儿
谜底
谜语
谜面
谝
谞
谟
谠
谡
谡谡
谢
谢世
谢却
谢孝
谢客
谢帖
谢幕
谢忱
谢恩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:42:07