请输入您要查询的越南语单词:
单词
防洪
释义
防洪
[fánghóng]
chống lũ; chống lũ lụt; chống lụt; phòng lũ。防备洪水成灾。
修筑堤堰,疏浚河道,防洪防涝。
tu sửa đê điều, khơi thông lòng sông, phòng chống lũ lụt.
防洪工程
công trình chống lũ.
随便看
风靡
风靡一时
风韵
风风火火
风风雨雨
风餐露宿
风马牛不相及
风驰电掣
风骚
风骚娘们
风骨
风鬟雨鬓
风魔
风鸡
飏
飐
飑
飒
飒然
飒爽
飒飒
飓
飓风
飔
飕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 20:52:56