请输入您要查询的越南语单词:
单词
防洪
释义
防洪
[fánghóng]
chống lũ; chống lũ lụt; chống lụt; phòng lũ。防备洪水成灾。
修筑堤堰,疏浚河道,防洪防涝。
tu sửa đê điều, khơi thông lòng sông, phòng chống lũ lụt.
防洪工程
công trình chống lũ.
随便看
讨账
讨还
讨饭
讨饶
让
让位
让座
让步
让路
讪
讪笑
讪脸
讫
训
训令
训喻
训导
训斥
训示
训练
训育
训诂
训词
训话
训诫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:58:23