请输入您要查询的越南语单词:
单词
稳健
释义
稳健
[wěnjiàn]
1. vững vàng; vững vàng。稳而有力。
稳健的步子。
bước đi vững vàng
2. thận trọng; thận trọng vững chắc。稳重;不轻举妄动。
办事稳健。
giải quyết công việc thận trọng vững chắc
随便看
佐酒
佐餐
佑
体
体会
体位
体例
体制
体力
体力劳动
体味
体坛
体型
体外循环
体大思精
体察
体尝
体式
体形
体征
体循环
体念
体态
体恤
体惜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:36:37