请输入您要查询的越南语单词:
单词
稳健
释义
稳健
[wěnjiàn]
1. vững vàng; vững vàng。稳而有力。
稳健的步子。
bước đi vững vàng
2. thận trọng; thận trọng vững chắc。稳重;不轻举妄动。
办事稳健。
giải quyết công việc thận trọng vững chắc
随便看
堵心
堵截
堵车
堶
堽
堾
塃
塄
塄坎
塅
塆
塌
塌台
塌实
塌心
塌方
塌架
塌秧
塌车
塌陷
塍
塑
塑像
塑性
塑料
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:07:09