请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

họ Tiều họ Tiển họ Tiễn họ Toàn họ Tra
họ Trang họ Triều họ Triển họ Triệu họ Trung
họ Trác họ Trách họ Trâu họ Trì họ Trình
họ Trí họ Trúc họ Trương họ Trường họ Trưởng Tôn
họ Trại họ Trạm họ Trấn họ Trấp họ Trần
họ Trị họ Trịnh họ Trọng họ Trở họ Trữ
họ Trực họ Tu họ Tuyên họ Tuyến họ Tuyết
họ Tuyền họ Tuyển họ Tuân họ Tuần họ Tuệ
họ Tuỳ họ Tuỵ họ Tài họ Tào họ Tái
họ Táp họ Tân họ Tây họ Tây Môn họ Tích
họ Tín họ Tòng họ Tô họ Tôn họ Tông
họ tôn thất họ Tùng họ Túc họ Tăng họ Tư
họ Tư Không họ Tư Khấu họ Tư Mã họ Tư Đồ họ Tương
họ Tướng họ Tướng Lý họ Tường họ Tưởng họ Tạ
họ Tả họ Tảm họ Tản họ Tấn họ Tất
họ Tầm họ Tần họ Tập họ Tề họ Tỉnh
họ Tịch họ Tịnh họ Tống họ Tổ họ Tứ
họ Tức họ Từ họ Tử họ Tửu họ Tự
họ U họ Ung họ Uyên họ Uyển họ Uông
họ Uất Trì họ Vi họ Vinh họ Viên họ Viễn
họ Viện họ Việt họ Vu họ vua họ và tên
họ Vân họ Vãn họ Vô họ Văn họ Văn Nhân
họ Vũ họ Vũ Văn họ Vưu họ Vương họ Vạn
họ Vấn họ Vận họ Vệ họ Vị họ Vọng
[首页] [上一页] [471] [472] [473] [474] [475] [476] [477] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 474/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved