请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ngôn ngữ học ngôn ngữ ngoại giao ngôn ngữ phân tích ngôn ngữ trong nghề ngôn ngữ tổng hợp
ngôn ngữ viết ngôn ngữ và văn học ngôn từ ngôn từ khó hiểu ngôn từ ngoại giao
ngôn từ đẹp đẽ ngô ra ngô, khoai ra khoai ngô đồng ngõ ngõ cụt
ngõ hầu ngõ hẻm ngõi ngõng cửa ngõ phố
ngõ thông thương ngõ vắng ngõ xóm ngõ đặng ngù
ngùi ngùi ngù ngờ ngùn ngụt ngúc ngắc ngún
ngúng ngẩy ngút ngút ngút ngăm ngăm ngăm
ngăn ngăn biển ngăn che ngăn chặn ngăn chặn sai lầm từ đầu
ngăn chặn thói xấu ngăn cách ngăn cản ngăn cấm ngăn hơi no
ngăn hơi xấy ngăn kéo ngăn lại ngăn ngắn ngăn ngắt
ngăn ngừa ngăn nước ngăn nắp ngăn nắp sạch sẽ ngăn nắp thứ tự
ngăn phòng ngăn ra ngăn rút ngăn trên ngăn trở
ngăn đón ngăn đôi ngũ bội tử ngũ bộ xà ngũ chỉ
ngũ căn ngũ dục ngũ giác đài ngũ giới ngũ huân
ngũ hành ngũ hình ngũ hồ tứ hải Ngũ kinh ngũ lao thất thương
ngũ linh chỉ ngũ luân ngũ luật Ngũ Lĩnh ngũ mã phân thây
Ngũ nhạc thưa trình thư báo tang thư bảo đảm thư chuyền tiền
thư chuẩn y thư chúc mừng thư cuối thư cuồng thư cục
thư dâm thư giãn thư giới thiệu thư hoàng thư hoạ
thư hoả tốc thư hàm thư hàng không thư hùng thư hương
thư hồi âm thư khai giá thư khiêu chiến thư không người nhận thư không địa chỉ
thư khế thư khố thư ký thư ký trường quay thư ký văn phòng
thư lâm thư lông gà thư lưu ký thư lại thư mời
thư mục thư mục học thưng thưng thưng thư ngỏ
[首页] [上一页] [473] [474] [475] [476] [477] [478] [479] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 476/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved