请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

buộc chặt buộc chỉ cổ tay buộc ga-rô buộc lòng buộc lại
buộc phải buộc phải chống lại buộc phải như vậy buộc rút quân buộc thuyền
buộc thôi việc buộc thắt buộc trói buộc tội buộc đá ném sông
buộc đầu hàng buột buột miệng buột miệng nói ra buột mồm
buột tay bye-bye bà ba bà bác
bà bé bà bóng bà bầu bà chị bà chủ
bà con bà con chú bác bà con cô cậu bà con gần bà con nhà mình
bà con trong họ bà con xa bà con xa không bằng láng giềng gần bà cô bà cố
bà cố nội bà cốt bà cụ bà cụ già bà cụ tôi
bà du bà dì Bà Giang Khẩu bà già bà già này
bà goá bà hoàng bài bài biện bài brit
a Abu Dhabi A-bu-gia Abuja A-bu Đa-bi
a bàng Accra A-cra A-cân-xo A-căng-xát
adam a-dap-tor Addis Ababa A Di Đà Phật A-dong
a dua A-déc-bai-gian Aegean Sea Aere Afghanistan
a-ga A-ga-na Agana a giao a-gon
a ha a hoàn ai ai ai ai ai cũng biết
ai binh tất thắng ai biết uốn câu cho vừa miệng cá ai buộc chuông thì đi cởi chuông ai bảo trời không có mắt ai ca
ai cũng ai cũng ca ngợi ai cũng có sở trường sở đoản ai cũng thích Ai Cập
AIDS ai dè ai gia ai giàu ba họ, ai khó ba đời ai giữ ý nấy
ai hoài ai hộ đoàn ai khảo mà xưng Ai Lao Ai-len
ai làm nấy chịu ai ngờ ai nói sao bào hao làm vậy ai nấy ai nấy đua nhau trổ tài
ai oán ai sao mình vậy ai thán ai thấy cũng khen ai tử
ai vãn ai về chỗ nấy Ai-xơ-len ai ya Ai-âu-ơ
[首页] [上一页] [1] [2] [3] [4] [5] [6] [7] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 1/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved