请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thư nhà thư nhàn thư nhận lỗi thư nặc danh thư nội tường
thư pháp thư phát chuyển nhanh thư phòng thư phúc đáp thư quá giang
thư quán thư si thư sinh thư song thư tay
thư thái thư thư thư thường thư thả thư thản
thư thế thư tiến cử thư trai thư truyện thư trả lời
thư tuyên chiến thư tuyệt mệnh thư tám dòng thư tình thư tích
thư tín thư tín dụng thư tạ lỗi thư tịch thư từ
thư từ qua lại thư từ tin tức thư từ và tin tức thư uyển thư viết tay
nhảy cầu nhảy cẫng nhảy cỡn nhảy dài nhảy dây
nhảy dù nhảy hàng nhảy lấy đà nhảy lầu tự sát nhảy múa tập thể
nhảy mũi nhảy nhánh nhảy nhót nhảy nước nhảy qua
nhảy rum-ba nhảy sào nhảy sông tự tử nhảy trá hình nhảy tót lên
nhảy vút nhảy vọt nhảy xa nhảy xuống nước tự tử nhảy xổ vào
nhảy ô nhảy đít-xcô nhảy đầm nhấc nhấc bổng
nhấc cữu nhấc lên nhấm nhấm nháp nhấn giọng
nhấn mạnh nhấn phím nhấn xuống nước không chìm nhấp nhấp giọng
nhấp nhánh nhấp nhô nhấp nhỏm nhất nhất bên trọng, nhất bên khinh
nhất cử nhất động nhất cử nhất động đều bị người khác chi phối nhất gia chi ngôn nhất hô bá ứng nhất hạng
nhất khứ bất phục phản nhất kiến chung tình nhất loạt nhất loạt như nhau nhất luật
nhất là nhất nghệ tinh nhất nguyên hoá nhất nguyên luận nhất quyết
nhất thiết nhất thì nhất thất túc thành thiên cổ hận nhất thần giáo nhất thể
nhất thời nhất trên đời nhất tề nhất đán nhất đẳng
nhất định nhất định phải nhất định sẽ nhầm nhầm lẫn
nhầu nhầy nhầy nhụa nhẩm nhẩn nhẩn
[首页] [上一页] [474] [475] [476] [477] [478] [479] [480] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 477/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved